波状热

波状热
zhuàng
ba trạng nhiệt

sốt lượn sóng; sốt dạng sóng (bệnh do vi khuẩn Brucella)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sốt lượn sóng; sốt dạng sóng (bệnh do vi khuẩn Brucella)

    • Bệnh sốt lượn sóng là một bệnh truyền nhiễm.

  2. danh từ

    sốt dạng sóng (bệnh brucellosis)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.