波涛磷磷

波涛磷磷
tāolínlín
ba đào lân lân

sóng nước lấp lánh [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    sóng nước lấp lánh [thành ngữ](kế thừa)

    • Mặt hồ sóng gợn lăn tăn, rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.