波涛汹涌

波涛汹涌
tāoxiōngyǒng
ba đào hung dũng

sóng cuộn dữ dội; ba đào cuồn cuộn [thành ngữ]

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    sóng cuộn dữ dội; ba đào cuồn cuộn [thành ngữ]

    • Biển cả sóng cuộn trào.

  2. tính từ

    sóng biển cuồn cuộn; ba đào dữ dội [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.