波斯

波斯
ba tư

Ba Tư (Persia)

1 nghĩa#10293
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Ba Tư (Persia)

    古代亚洲西部的国家,位于现在的伊朗地区gǔdài yàzhōu xībù de guójiā, wèiyú xiànzài de yīlǎng dìqū

    • Ba Tư là một quốc gia cổ đại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.