波士顿

波士顿
shìdùn
ba sĩ đốn

Thành phố Boston, thủ phủ bang Massachusetts

1 nghĩa#4913
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Thành phố Boston, thủ phủ bang Massachusetts

    美国马萨诸塞州的首府城市Měiguó Mǎsāsuōzhǔsāi zhōu de shǒufu chéngshì

    • Boston là thủ phủ của bang Massachusetts.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.