泡菜球

泡菜球
pàocàiqiú
phao thái cầu

môn bóng pickleball; bóng dưa cải

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    môn bóng pickleball; bóng dưa cải

    • Bạn có thích chơi pickleball không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.