泡菜

泡菜
pàocài
phao thái

dưa cải; kim chi (dưa cải kiểu Hàn Quốc)

1 nghĩa#12860
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dưa cải; kim chi (dưa cải kiểu Hàn Quốc)

    用盐水或酱汁腌制的蔬菜,特别是白菜yòng xiányǔ huò jiàngzhī yānzhì de shūcài, tèbié shì báicài

    • Tôi thích ăn kim chi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.