泡泡糖

泡泡糖
pàopàotáng
phao phao đường

kẹo cao su bong bóng; kẹo phồng

1 nghĩa#43098
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kẹo cao su bong bóng; kẹo phồng

    • Tôi thích ăn kẹo cao su.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.