泛得林

泛得林
fànlín
phiếm đắc lâm

thuốc Ventolin (salbutamol), thuốc trị hen suyễn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuốc Ventolin (salbutamol), thuốc trị hen suyễn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.