律法

律法
luật pháp

luật pháp; pháp luật

1 nghĩa#20185
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    luật pháp; pháp luật

    • Chúng ta phải tuân thủ luật pháp của quốc gia.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.