法国
法国
pháp quốc
Pháp; nước Pháp
1 nghĩa#1369
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Pháp; nước Pháp
中欧洲西部的国家,首都是巴黎ōuzhōu xībù de guójiā、shǒudū shì Bālì
- 。
Pháp là một quốc gia xinh đẹp.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Nước Pháp muôn năm.
Đang tải…
法国
Phồn thể法國
pháp quốc
Pháp; nước Pháp
1 nghĩa#1369
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Pháp; nước Pháp
中欧洲西部的国家,首都是巴黎ōuzhōu xībù de guójiā、shǒudū shì Bālì
- 。
Pháp là một quốc gia xinh đẹp.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Nước Pháp muôn năm.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)