法国

法国
guó
pháp quốc

Pháp; nước Pháp

1 nghĩa#1369
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Pháp; nước Pháp

    欧洲西部的国家,首都是巴黎ōuzhōu xībù de guójiā、shǒudū shì Bālì

    • Pháp là một quốc gia xinh đẹp.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Nước Pháp muôn năm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.