法兰

法兰
lán
pháp lan

bích (mặt bích); mặt bích nối ống

1 nghĩa#5844
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bích (mặt bích); mặt bích nối ống

    管子或轴上突出的圆形边缘,用于连接或固定guǎnzi huò zhóu shang túchū de yuánxíng biānyuán, yònyú liánjiē huò gùdìng

    • Mặt bích này là mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.