法克

法克
pháp khắc

từ chửi thề (tiếng Anh: fuck)

1 nghĩa#39679
NGHĨA

NGHĨA

  1. thán từ

    từ chửi thề (tiếng Anh: fuck)

    • Chết tiệt! Tôi quên mang chìa khóa rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.