泄欲

泄欲
xiè
tiết dục

thỏa mãn dục vọng; giải tỏa ham muốn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thỏa mãn dục vọng; giải tỏa ham muốn

    • Anh ta muốn thỏa mãn dục vọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.