沿海州

沿海州
yánhǎizhōu
duyên hải châu

vùng Duyên Hải Châu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vùng Duyên Hải Châu

    • Vùng duyên hải này có rất nhiều hải sản.

  2. danh từ

    tỉnh Duyên Hải (Primorsky Krai, vùng Viễn Đông Nga)

    • Primorsky Krai là một bang của Nga.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
沿

Dọc theo dòng nước chảy qua miệng (cửa) sông như men theo bờ mà đi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.