沿条儿

沿条儿
yántiáor
duyên điều nhi

đường viền băng; đường may viền (trong may mặc)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đường viền băng; đường may viền (trong may mặc)

    • Đường may của chiếc váy này rất đẹp.

  2. danh từ

    viền băng; dải viền trang trí

    • Chiếc váy này có đường viền.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
沿

Dọc theo dòng nước chảy qua miệng (cửa) sông như men theo bờ mà đi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.