油菜花

油菜花
yóucàihuā
dầu thái hoa

hoa cải dầu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hoa cải dầu

    • Hoa cải dầu rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.