油脂

油脂
yóuzhī
dầu chi

dầu; mỡ; dầu mỡ

3 nghĩa#27925
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dầu; mỡ; dầu mỡ

    • Loại dầu mỡ này có hại cho sức khỏe.

  2. danh từ

    dầu; dầu mỡ; béo ngậy

    • Loại dầu này có hại cho sức khỏe.

  3. danh từ

    béo; mập

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.