脂肪

脂肪
zhīfáng
chi phương

mỡ; chất béo

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#8174
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mỡ; chất béo

    身体内储存的油性物质shēntǐ nèi chǔcún de yóuxìng wùzhì

    • Loại thực phẩm này có hàm lượng chất béo rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.