/
脂肪
脂肪
chi phương
mỡ; chất béo
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#8174
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mỡ; chất béo
中身体内储存的油性物质shēntǐ nèi chǔcún de yóuxìng wùzhì
- 。
Loại thực phẩm này có hàm lượng chất béo rất cao.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
脂肪
Phồn thể脂
chi phương
mỡ; chất béo
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#8174
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mỡ; chất béo
中身体内储存的油性物质shēntǐ nèi chǔcún de yóuxìng wùzhì
- 。
Loại thực phẩm này có hàm lượng chất béo rất cao.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 能néngcó thể; năng lực; (vật lý) năng lượng
- 脸liǎnmặt; thể diện
- 腿tuǐchân; đùi; cẳng chân
- 脚jiǎochân; bàn chân
- 肉ròuthịt
- 背bèilưng; mặt sau (của vật)
- 脱tuōlột; cởi; thoát
- 肯kěnđồng ý; chịu; bằng lòng
- 腔qiāngkhoang; xoang; (âm nhạc) giọng; giai điệu
- 胖pàngbéo; mập; phì (đất màu mỡ; phân bón)
- 脏zàngtạng; nội tạng; phủ tạng
- 胃wèibụng; dạ dày