油砂

油砂
yóushā
dầu sa

cát dầu; cát chứa dầu (khai thác mỏ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. cát dầu; cát chứa dầu (khai thác mỏ)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.