油料

油料
yóuliào
dầu liệu

nguyên liệu dầu; cây lấy dầu

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. nguyên liệu dầu; cây lấy dầu

  2. danh từ

    dầu; dầu mỡ; béo ngậy

    • Dầu là nguồn năng lượng quan trọng.

  3. danh từ

    nguyên liệu dầu; nhiên liệu dầu

    • Loại nhiên liệu này rất đắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.