油库

油库
yóu
dầu khố

kho dầu; kho nhiên liệu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kho dầu; kho nhiên liệu

    • Kho nhiên liệu này rất lớn.

  2. kho nhiên liệu; kho dầu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.