沥干

沥干
gān
lịch can

chảy ra ngoài; thất thoát; (bóng) chảy máu (nhân tài, vốn...)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chảy ra ngoài; thất thoát; (bóng) chảy máu (nhân tài, vốn...)

    • Xin hãy để mì ráo nước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.