Nước nhấn chìm mọi thứ như một cây gậy quật xuống, làm cho biến mất.
没法
không có cách; bó tay; không biết làm sao
NGHĨA
- 壹副trạng từ
không có cách; bó tay; không biết làm sao
中无法;没有办法wúfǎ;méiyǒu bànfǎ
- 。
Tôi không có cách nào giúp bạn được.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ,。
Đèn tối quá, tôi không thể đọc sách.
- 貳副trạng từ
bất đắc dĩ; bất khả kháng; không còn cách nào khác
中没有办法;无法做到méiyǒu bànfǎ; wúfǎ zuòdào
- 。
Tôi không có cách nào giúp bạn.
- 參副trạng từ
khoanh tay đứng nhìn; bó tay, không làm được gì
中无法做到或解决,什么办法都没有wúfǎ zuòdào huò jiějué,shénme bànfǎ dōu méiyǒu
- 。
Tôi không thể giúp bạn được.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 去khứ(đi, rời khỏi)HÌNH THANH
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
không có cách; bó tay; không biết làm sao
NGHĨA
- 壹副trạng từ
không có cách; bó tay; không biết làm sao
中无法;没有办法wúfǎ;méiyǒu bànfǎ
- 。
Tôi không có cách nào giúp bạn được.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ,。
Đèn tối quá, tôi không thể đọc sách.
- 貳副trạng từ
bất đắc dĩ; bất khả kháng; không còn cách nào khác
中没有办法;无法做到méiyǒu bànfǎ; wúfǎ zuòdào
- 。
Tôi không có cách nào giúp bạn.
- 參副trạng từ
khoanh tay đứng nhìn; bó tay, không làm được gì
中无法做到或解决,什么办法都没有wúfǎ zuòdào huò jiějué,shénme bànfǎ dōu méiyǒu
- 。
Tôi không thể giúp bạn được.
解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 去khứ(đi, rời khỏi)HÌNH THANH
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)