Tới nội dung chính

沙龙

沙龙
shālóng
sa long

phòng khách sang; buổi họp mặt (salon)

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#13588
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    phòng khách sang; buổi họp mặt (salon)

    中一种社交聚会或者美容的场所yī zhǒng shèhuì jùhuì huòzhě měiróng de chǎngsuǒ

    • 。

      Tiệm salon này rất được yêu thích.

沙
shā
sa
BỘ THỦ⽔
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu