- 米mễ(gạo, hạt gạo)BỘ
- 立lập(đứng thẳng)HÌNH THANH
Mỗi hạt gạo đứng thẳng riêng lẻ, đó là một hạt (lạp).
hạt cát
hạt cát
Hạt cát rất nhỏ.
Mỗi hạt gạo đứng thẳng riêng lẻ, đó là một hạt (lạp).
hạt cát
hạt cát
Hạt cát rất nhỏ.
Mỗi hạt gạo đứng thẳng riêng lẻ, đó là một hạt (lạp).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.