沙砾

沙砾
shā
sa lịch

cát sỏi; hạt cát

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cát sỏi; hạt cát

    • Những hạt cát lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.