沙盒

沙盒
shā
sa hạp

hộp cát; sandbox (điện toán)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hộp cát; sandbox (điện toán)

    • Trò chơi sandbox này rất thú vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.