沙画

沙画
shāhuà
sa hoạ

tranh cát; nghệ thuật vẽ cát

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tranh cát; nghệ thuật vẽ cát

    • Cô ấy thích xem biểu diễn tranh cát.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.