沙滩

沙滩
shātān
sa than

bãi biển; bãi cát

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#5392Lượng từ
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bãi biển; bãi cát

    靠近海边的沙地kàojìn hǎibiān de shādi

    • Chúng ta đi chơi biển đi.

  2. danh từ

    bãi biển; bờ cát

    靠近海边的沙地kàojìn hǎibiān de shādi

    • Chúng ta đi chơi bãi biển đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.