色拉

色拉
sắc lạp

món salad; rau trộn

1 nghĩa#23242
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    món salad; rau trộn

    • Tôi thích ăn salad.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.