沙发客

沙发客
shā
sa phát khách

khách lướt sofa; người du lịch bụi ở nhờ nhà người lạ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khách lướt sofa; người du lịch bụi ở nhờ nhà người lạ

    • Bạn có thích làm couchsurfer không?

  2. danh từ

    khách ngủ nhờ ghế sofa; người du lịch ngủ nhờ nhà người khác

    • Anh ấy là một couchsurfer.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.