沙丁鱼

沙丁鱼
shādīng
sa đinh ngư

cá mòi; cá sardine

1 nghĩa#18969
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cá mòi; cá sardine

    • Cá mòi là một loại cá nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.