Tới nội dung chính

沏

沏
qī
thế
⽔bộ thuỷ · 7 nét

pha (trà); hãm (trà)

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#46922
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    pha (trà); hãm (trà)

    • 。

      Xin hãy pha cho tôi một tách trà.

沏
qī
thế
BỘ THỦ⽔
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu