沉雷

沉雷
chénléi
trầm lôi

tiếng sấm ầm ì; tiếng sấm vang sâu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếng sấm ầm ì; tiếng sấm vang sâu

    • Tiếng sấm trầm vang, báo hiệu một trận mưa lớn sắp đến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước nhiều thừa mứa khiến vật chìm xuống đáy.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.