沉甸甸

沉甸甸
chéndiàndiàn
trầm điện điện

dày dặn; nặng nề; trầm ổn

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    dày dặn; nặng nề; trầm ổn

    • Cái hộp này nặng trĩu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước nhiều thừa mứa khiến vật chìm xuống đáy.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.