沉吟

沉吟
chényín
trầm ngâm

trầm ngâm; lưỡng lự thầm thì

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    trầm ngâm; lưỡng lự thầm thì

    • Anh ấy trầm ngâm một lúc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước nhiều thừa mứa khiến vật chìm xuống đáy.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.