沃饶

沃饶
ráo
ốc nhiêu

béo; mập; (đất) màu mỡ

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    béo; mập; (đất) màu mỡ(kế thừa)

    • Mảnh đất này rất màu mỡ.

  2. tính từ

    béo tốt; phì nhiêu; màu mỡ(kế thừa)

  3. tính từ

    phong phú; dồi dào; sung túc(kế thừa)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.