饶沃

饶沃
ráo
nhiêu ốc

béo; mập; (đất) màu mỡ

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    béo; mập; (đất) màu mỡ

    • Mảnh đất này rất màu mỡ.

  2. tính từ

    béo tốt; phì nhiêu; màu mỡ

  3. tính từ

    phong phú; dồi dào; sung túc

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thực(ăn uống, thức ăn)BỘ
  • nghiêu(vua Nghiêu (âm thanh))HÀI THANH

Thức ăn dư dả như thời vua Nghiêu, nên 饶 có nghĩa là phong phú, rộng rãi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.