汽阀

汽阀
khí phiệt

van hơi nước; van khí

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    van hơi nước; van khí

    • Cái van hơi này bị hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.