汽船

汽船
chuán
khí thuyền

tàu hơi nước; tàu thủy

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tàu hơi nước; tàu thủy

    • Tàu hơi nước chạy trên sông.

  2. danh từ

    tàu hơi nước; tàu thủy

    • Tàu hơi nước đang đi trên biển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.