汽碾

汽碾
niǎn
khí niễn

xe lu hơi nước; máy lu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xe lu hơi nước; máy lu

    • Chiếc xe lu này đã cũ rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.