汽油机

汽油机
yóu
khí dầu cơ

động cơ xăng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    động cơ xăng

    • Chiếc xe này dùng động cơ xăng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.