汽化

汽化
huà
khí hoá

bay hơi; hóa hơi; khí hóa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    bay hơi; hóa hơi; khí hóa

    • Nước sôi thành hơi nước.

  2. động từ

    bay hơi; bốc hơi

    • Nước sẽ bay hơi khi đun nóng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.