汪星人

汪星人
wāngxīngrén
uông tinh nhân

(lóng) cún cưng; chó (tiếng lóng mạng, từ âm thanh "wāng wāng")

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (lóng) cún cưng; chó (tiếng lóng mạng, từ âm thanh "wāng wāng")

    • Tôi thích chó.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.