汤婆子

汤婆子
tāngzi
thang bà tử

bình giữ nhiệt; túi chườm nóng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bình giữ nhiệt; túi chườm nóng

    • Mùa đông tôi thích dùng túi chườm nóng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước nóng bốc hơi lan tỏa khắp nơi như ánh sáng mặt trời.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.