污染区

污染区
rǎn
ô nhiễm khu

khu vực ô nhiễm; vùng nhiễm độc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khu vực ô nhiễm; vùng nhiễm độc

    • Khu vực ô nhiễm này không thể vào được.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.