汉斯

汉斯
Hàn
hán tư

Hán Tư (tên người)

2 nghĩa#8628
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Hán Tư (tên người)

    欧洲人的常见男性名字ōu zhōu rén de chángjiàn nánxìng míngzi

    • Hans là bạn của tôi.

  2. danh từ

    Thành phố Hán Tư (thành phố ở Pháp)

    法国的一个城市Fǎguó de yīgè chéngshì

    • Reims là một thành phố ở Pháp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.