汉学家

汉学家
hànxuéjiā
hán học gia

nhà Hán học; học giả nghiên cứu Trung Quốc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà Hán học; học giả nghiên cứu Trung Quốc

    • Ông ấy là một nhà Hán học nổi tiếng.

  2. danh từ

    chuyên gia Hán học; nhà Hán học

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.