汉奸

汉奸
hànjiān
hán gian

kẻ phản bội (người Hán/Trung Quốc); Hán gian

1 nghĩa#34613
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kẻ phản bội (người Hán/Trung Quốc); Hán gian

    • Hắn là một tên Hán gian.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.